Từ vựng

流石 (さすが, sasuga) nghĩa là gì?

流石 (さすが, sasuga) trong tiếng Nhật nghĩa là quả đúng như mong đợi; dù sao thì.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさすが
Romajisasuga
Từ loạitrạng từ, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
さすが
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsasuga

quả đúng như mong đợi; dù sao thì

  1. 1trạng từ · tính từ -na quả nhiên, đúng là, xứng danh (không hổ danh là …)as one would expect; just as you'd expect (from); just like (someone)
  2. 2trạng từ dù vậy, đến thế thì cũng, dẫu sao thìstill; all the same; after all
  3. 3trạng từ ngay cả … (ngay cả một thiên tài cũng …)even ... (e.g. "even a genius")

Câu ví dụ

  • Quả nhiên, anh ấy giỏi thật nhỉ.

  • Dù sao thì hôm nay tôi cũng mệt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.