Từ vựng

焼け石に水 (やけいしにみず) nghĩa là gì?

焼け石に水 (やけいしにみず) trong tiếng Nhật nghĩa là nỗ lực, biện pháp quá nhỏ so với quy mô vấn đề nên chẳng thấm vào đâu (nghĩa đen: nước rót lên hòn đá đang nung nóng).

Thông tin tra cứu
Cách đọcやけいしにみず
やけいしにみず
TOPICS

nỗ lực, biện pháp quá nhỏ so với quy mô vấn đề nên chẳng thấm vào đâu (nghĩa đen: nước rót lên hòn đá đang nung nóng)

Câu ví dụ

  • Tiết kiệm ở mức này chỉ như "muối bỏ bể", khoản nợ hầu như không giảm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.