Từ vựng
宝石 (ほうせき, houseki) nghĩa là gì?
宝石 (ほうせき, houseki) trong tiếng Nhật nghĩa là đá quý.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほうせき |
|---|
| Romaji | houseki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghouseki
đá quý
- 1danh từ đá quý, ngọc quýgem; jewel; precious stone