Từ vựng

宝石 (ほうせき, houseki) nghĩa là gì?

宝石 (ほうせき, houseki) trong tiếng Nhật nghĩa là đá quý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうせき
Romajihouseki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ほうせき
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghouseki

đá quý

  1. 1danh từ đá quý, ngọc quýgem; jewel; precious stone

Câu ví dụ

  • Cô ấy thích đá quý.

  • Viên đá quý này rất đắt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.