Từ vựng

石炭 (せきたん, sekitan) nghĩa là gì?

石炭 (せきたん, sekitan) trong tiếng Nhật nghĩa là than đá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせきたん
Romajisekitan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
せきたん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsekitan

than đá

  1. 1danh từ coal

Câu ví dụ

  • Từ ngọn núi này có thể khai thác được than đá.

  • Ngày xưa người ta làm ra điện bằng than đá.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.