Từ vựng

岩石 (がんせき, ganseki) nghĩa là gì?

岩石 (がんせき, ganseki) trong tiếng Nhật nghĩa là đá, nham thạch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがんせき
Romajiganseki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
がんせき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngganseki

đá, nham thạch

  1. 1danh từ rock

Câu ví dụ

  • Đá đã bắn tung tóe khi núi lửa phun trào.

  • Tầng đất này được cấu tạo từ đá cứng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.