Từ vựng

化石 (かせき, kaseki) nghĩa là gì?

化石 (かせき, kaseki) trong tiếng Nhật nghĩa là hóa thạch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかせき
Romajikaseki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かせき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaseki

hóa thạch

  1. 1danh từ hoá thạchfossil
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự hoá đá, quá trình hoá thạchpetrifaction; petrification; fossilization

Câu ví dụ

  • Bảo tàng đang trưng bày hóa thạch quý giá.

  • Đã tìm thấy hóa thạch khủng long từ tầng đất này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.