Từ vựng

石油 (せきゆ, sekiyu) nghĩa là gì?

石油 (せきゆ, sekiyu) trong tiếng Nhật nghĩa là dầu mỏ, dầu hỏa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせきゆ
Romajisekiyu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
せきゆ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsekiyu

dầu mỏ, dầu hỏa

  1. 1danh từ dầu mỏ, dầu thôoil; petroleum
  2. 2danh từ (thông tục) dầu hôi, dầu lửakerosene; paraffin

Câu ví dụ

  • Giá dầu lại tăng nữa rồi.

  • Nước này xuất khẩu rất nhiều dầu mỏ.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.