Kanji
Chữ 的 (ĐÍCH) nghĩa là gì?
的 đọc Hán-Việt là ĐÍCH, nghĩa là đích, mục tiêu; hậu tố ~的 (mang tính~).
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | đích |
|---|
| Âm On | テキ |
|---|
| Âm Kun | まと |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Bộ thủ chính | 白 (bạch) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
的đíchÂm On テキÂm Kun まと
N3 · ước tính theo khung JLPT8 nét
đích, mục tiêu; hậu tố ~的 (mang tính~)
Mẹo nhớ
Vòng tròn trắng 白 có một chấm đỏ chính giữa: tấm bia bắn cung, cái ĐÍCH phải nhắm tới.
Từ ghép tiêu biểu
- 目的もくてきmục đích
- 積極的せっきょくてきtích cực, chủ động
Từ vựng khác có chữ này
- 的確てきかくchính xác, đúng trọng tâm
- 比較的ひかくてきtương đối
- 消極的しょうきょくてきtiêu cực, thụ động
- 知的ちてきthuộc trí tuệ, trí thức
- 先天的せんてんてきbẩm sinh, tiên thiên
- 動的どうてきđộng, năng động
- 静的せいてきtĩnh, ở trạng thái tĩnh