Từ vựng

静的 (せいてき, seiteki) nghĩa là gì?

静的 (せいてき, seiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là tĩnh, ở trạng thái tĩnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいてき
Romajiseiteki
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
せいてき
N1 · ước tính theo khung JLPTseiteki

tĩnh, ở trạng thái tĩnh

Câu ví dụ

  • Phân tích này dựa trên góc nhìn tĩnh.

  • Trang tĩnh có tần suất cập nhật thấp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.