Từ vựng

消極的 (しょうきょくてき, shoukyokuteki) nghĩa là gì?

消極的 (しょうきょくてき, shoukyokuteki) trong tiếng Nhật nghĩa là tiêu cực, thụ động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうきょくてき
Romajishoukyokuteki
Từ loạitính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しょうきょくてき
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshoukyokuteki

tiêu cực, thụ động

  1. 1tính từ -na negative; passive; half-hearted

Câu ví dụ

  • Anh ấy thụ động với mọi việc.

  • Suy nghĩ tiêu cực như thế thì không được.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.