Từ vựng
動的 (どうてき, douteki) nghĩa là gì?
動的 (どうてき, douteki) trong tiếng Nhật nghĩa là động, năng động.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | どうてき |
|---|
| Romaji | douteki |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTdouteki
động, năng động
Câu ví dụ
このグラフは動的にデータを表示する。
Biểu đồ này hiển thị dữ liệu một cách động.
彼のプレゼンは動的で説得力があった。
Bài thuyết trình của anh ấy sống động và thuyết phục.