Từ vựng

動的 (どうてき, douteki) nghĩa là gì?

動的 (どうてき, douteki) trong tiếng Nhật nghĩa là động, năng động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどうてき
Romajidouteki
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
どうてき
N1 · ước tính theo khung JLPTdouteki

động, năng động

Câu ví dụ

  • Biểu đồ này hiển thị dữ liệu một cách động.

  • Bài thuyết trình của anh ấy sống động và thuyết phục.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.