Từ vựng
積極的 (せっきょくてき, sekkyokuteki) nghĩa là gì?
積極的 (せっきょくてき, sekkyokuteki) trong tiếng Nhật nghĩa là tích cực, chủ động.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せっきょくてき |
|---|
| Romaji | sekkyokuteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsekkyokuteki
tích cực, chủ động
- 1tính từ -na positive; assertive; active
Câu ví dụ
もっと積極的に人と話したいです。
Tôi muốn chủ động nói chuyện với mọi người hơn.
彼女は会議で積極的に発言します。
Cô ấy phát biểu rất tích cực trong cuộc họp.