Từ vựng
比較的 (ひかくてき, hikakuteki) nghĩa là gì?
比較的 (ひかくてき, hikakuteki) trong tiếng Nhật nghĩa là tương đối.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひかくてき |
|---|
| Romaji | hikakuteki |
|---|
| Từ loại | trạng từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghikakuteki
tương đối
- 1trạng từ comparatively; relatively
Câu ví dụ
この店は比較的安いです。
Cửa hàng này tương đối rẻ.
今日は比較的暖かいです。
Hôm nay tương đối ấm.