Kanji
Chữ 海 (HẢI) nghĩa là gì?
海 đọc Hán-Việt là HẢI, nghĩa là biển.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | hải |
|---|
| Âm On | カイ |
|---|
| Âm Kun | うみ |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Bộ thủ chính | 水 (thuỷ) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
海hảiÂm On カイÂm Kun うみ
N4 · ước tính theo khung JLPT9 nét
biển
Mẹo nhớ
Dòng nước (氵) mênh mông ôm lấy lòng đất mẹ (母) bao la — đây là chữ 'hải' (biển).
Từ vựng khác có chữ này
- 海外かいがいnước ngoài, hải ngoại
- 航海こうかいchuyến đi biển
- 海洋かいようbiển, đại dương
- 海水浴かいすいよくtắm biển
- 海峡かいきょうeo biển
- 海抜かいばつđộ cao so với mực nước biển
- 海流かいりゅうhải lưu, dòng biển
- 海路かいろđường biển
- 海運かいうんvận tải biển, hàng hải
- 領海りょうかいlãnh hải