Từ vựng

領海 (りょうかい, ryoukai) nghĩa là gì?

領海 (りょうかい, ryoukai) trong tiếng Nhật nghĩa là lãnh hải.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりょうかい
Romajiryoukai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
りょうかい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngryoukai

lãnh hải

  1. 1danh từ territorial waters

Câu ví dụ

  • Tàu nước ngoài đã xâm nhập lãnh hải.

  • Cuộc tranh luận về đường ranh giới lãnh hải vẫn tiếp diễn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.