Từ vựng
海 (うみ, umi) nghĩa là gì?
海 (うみ, umi) trong tiếng Nhật nghĩa là biển.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うみ |
|---|
| Romaji | umi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngumi
biển
GenkiGenki 5
- 1danh từ sea; ocean; waters
Câu ví dụ
夏に海へ行きます。
Mùa hè tôi đi biển.
海はとても綺麗です。
Biển rất đẹp.