Kanji

Chữ 界 (GIỚI) nghĩa là gì?

界 đọc Hán-Việt là GIỚI, nghĩa là ranh giới, thế giới.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtgiới
Âm Onカイ
Số nét9
Bộ thủ chính田 (điền)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
giớiÂm On カイ
N4 · ước tính theo khung JLPT9 nét

ranh giới, thế giới

Mẹo nhớ

Một thửa ruộng 田 được người 介 đứng giữa chia vạch rõ ràng — đó là RANH GIỚI giữa hai vùng.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 限界げんかいgiới hạn
  • 境界きょうかいranh giới, biên giới
  • ~界~かいgiới, thế giới, lĩnh vực

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.