Từ vựng

注 (ちゅう, chuu) nghĩa là gì?

注 (ちゅう, chuu) trong tiếng Nhật nghĩa là chú thích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅう
Romajichuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ちゅう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchuu

chú thích

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ annotation; explanatory note; comment

Câu ví dụ

  • Chú thích của cuốn sách này rất chi tiết.

  • Tôi đã chú thích cho những từ khó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.