Từ vựng
注 (ちゅう, chuu) nghĩa là gì?
注 (ちゅう, chuu) trong tiếng Nhật nghĩa là chú thích.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちゅう |
|---|
| Romaji | chuu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchuu
chú thích
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ annotation; explanatory note; comment
Câu ví dụ
この本の注はとても詳しい。
Chú thích của cuốn sách này rất chi tiết.
難しい言葉には注をつけた。
Tôi đã chú thích cho những từ khó.