Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí
Thuật ngữ 発注 là gì?
Đặt hàng, giao thầu (Placing an order)
| Thuật ngữ | 発注 |
|---|---|
| Cách đọc | はっちゅう |
| Hán-Việt | PHÁT CHÚ |
| Nghĩa tiếng Việt | Đặt hàng, giao thầu |
| Tiếng Anh | Placing an order |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Dự toán & chi phí |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Đặt mua vật liệu hoặc giao việc cho thầu phụ. Ở công trường, 発注 sớm hay muộn ảnh hưởng thẳng đến tiến độ: thép, cửa nhôm, thang máy có thời gian sản xuất dài, phải 発注 trước nhiều tháng.
Lưu ý & thực tế
Cặp đối: 発注 (bên đặt) ↔ 受注 (じゅちゅう, bên nhận). Bên đặt hàng gọi là 発注者 — ở cấp cao nhất chính là chủ đầu tư.
Câu ví dụ trong công việc
エレベーターは製作に時間がかかるので、早めに発注してください。
Thang máy sản xuất mất nhiều thời gian nên hãy đặt hàng sớm.
鉄筋の発注数量を、もう一度確認しました。
Tôi đã kiểm tra lại khối lượng thép đặt hàng một lần nữa.