Từ vựng

注意 (ちゅうい, chuui) nghĩa là gì?

注意 (ちゅうい, chuui) trong tiếng Nhật nghĩa là chú ý, cẩn thận; nhắc nhở.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうい
Romajichuui
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ちゅうい
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchuui

chú ý, cẩn thận; nhắc nhở

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự chú ý, để ý, lưu tâmattention; notice; heed
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự cẩn thận, đề phòng, coi chừng, canh chừngcare; caution; precaution
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ lời nhắc nhở, lời cảnh báo, lưu ýadvice; warning; caution
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự khiển trách, nhắc nhở phê bình, mắng cho một trậnadmonishment; reprimand; telling-off

Câu ví dụ

  • Vì đến muộn nên tôi bị thầy nhắc nhở.

  • Hãy chú ý xe cộ khi qua đường.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.