Kính ngữ · Tiếp khách & phục vụ
Thuật ngữ ご注文を伺います là gì?
Tôi xin phép được lắng nghe yêu cầu gọi món của quý khách ạ (May I take your order?)
| Thuật ngữ | ご注文を伺います |
|---|---|
| Cách đọc | ごちゅうもんをうかがいます |
| Hán-Việt | CHÚ VĂN TỨ |
| Nghĩa tiếng Việt | Tôi xin phép được lắng nghe yêu cầu gọi món của quý khách ạ |
| Tiếng Anh | May I take your order? |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Tiếp khách & phục vụ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi nhân viên phục vụ cầm sổ/máy bấm đến bên bàn ăn và sẵn sàng ghi món khách gọi.
Lưu ý & thực tế
伺う = khiêm nhường ngữ của 聞く.
Câu ví dụ trong công việc
お決まりでしたら、ご注文を伺います。
Nếu quý khách đã chọn xong, tôi xin ghi món ạ.
お待たせいたしました。お飲み物のご注文を伺います。
Xin lỗi đã để quý khách đợi ạ. Tôi xin nhận gọi đồ uống ạ.