Từ vựng

注目 (ちゅうもく, chuumoku) nghĩa là gì?

注目 (ちゅうもく, chuumoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chú ý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうもく
Romajichuumoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ちゅうもく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchuumoku

sự chú ý

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ notice; attention; observation

Câu ví dụ

  • Tác phẩm của anh ấy đang thu hút sự chú ý.

  • Công nghệ này được cả thế giới chú ý.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.