Kanji

Chữ 段 (ĐOẠN) nghĩa là gì?

段 đọc Hán-Việt là ĐOẠN, nghĩa là đoạn, bậc; cấp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđoạn
Âm Onダン、タン
Số nét9
Bộ thủ chính殳 (thù)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
đoạnÂm On ダン、タン
N3 · ước tính theo khung JLPT9 nét

đoạn, bậc; cấp

Mẹo nhớ

Bàn tay cầm dụng cụ 殳 tạo từng BẬC nối nhau, chia đường thành các ĐOẠN.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 手段しゅだんphương tiện, biện pháp
  • 段々だんだんdần dần
  • 階段かいだんcầu thang

Từ vựng khác có chữ này

  • 値段ねだんgiá, giá cả
  • 段だんbậc, nấc, cấp
  • 普段ふだんthường ngày, bình thường
  • 段階だんかいgiai đoạn, cấp bậc
  • 一段といちだんとhơn hẳn, thêm một bậc

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.