Từ vựng

段 (だん, dan) nghĩa là gì?

段 (だん, dan) trong tiếng Nhật nghĩa là bậc, nấc, cấp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだん
Romajidan
Từ loạidanh từ, lượng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
だん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdan

bậc, nấc, cấp

  1. 1danh từ · lượng từ bậc, bậc thang, nấc; dãy bậcstep; stair; rung
  2. 2danh từ · lượng từ ngăn, tầng, lớp (của kệ)shelf; layer; tier
  3. 3danh từ hạng, mức, cấpgrade; level; class
  4. 4danh từ · lượng từ đẳng (trình độ cao trong võ thuật, cờ vây, shogi)dan (degree of advanced proficiency in martial arts, go, shogi, etc.); rank
  5. 5danh từ đoạn văn, đoạn (trong bài)paragraph; passage

Câu ví dụ

  • Kệ sách này có năm tầng.

  • Tôi đếm từng bậc thang mà đi lên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.