Từ vựng

段階 (だんかい, dankai) nghĩa là gì?

段階 (だんかい, dankai) trong tiếng Nhật nghĩa là giai đoạn, cấp bậc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだんかい
Romajidankai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
だんかい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdankai

giai đoạn, cấp bậc

  1. 1danh từ giai đoạn, bước, chặngstage; step; phase
  2. 2danh từ mức, bậc, hạng, cấp độlevel; rank; grade
  3. 3danh từ thứ tự, trình tựorder
  4. 4danh từ bậc thang, cầu thangstairs

Câu ví dụ

  • Chúng ta hãy tiến sang giai đoạn tiếp theo.

  • Công trình đã bước vào giai đoạn cuối.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.