Từ vựng

段々 (だんだん, dandan) nghĩa là gì?

段々 (だんだん, dandan) trong tiếng Nhật nghĩa là dần dần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだんだん
Romajidandan
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
だんだん
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdandan

dần dần

  1. 1trạng từ · adv-to dần dần, từ từ, ngày càng, mỗi lúc mộtgradually; by degrees; little by little
  2. 2danh từ bậc thang, các bậc, cầu thang; ruộng bậc thangsteps; stairs; staircase

Câu ví dụ

  • Trời dần dần lạnh hơn.

  • Tôi dần dần hiểu tiếng Nhật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.