Từ vựng
普段 (ふだん, fudan) nghĩa là gì?
普段 (ふだん, fudan) trong tiếng Nhật nghĩa là thường ngày, bình thường.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふだん |
|---|
| Romaji | fudan |
|---|
| Từ loại | tính từ の, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfudan
thường ngày, bình thường
- 1tính từ の · danh từ thường ngày, thường lệ, hàng ngàyusual; normal; everyday
- 2danh từ · trạng từ bình thường thì, thông thường, xưa nay vẫnusually; normally; generally
Câu ví dụ
普段は自転車で通勤します。
Thường ngày tôi đi làm bằng xe đạp.
普段あまりお酒を飲みません。
Bình thường tôi ít uống rượu.