Từ vựng
急激 (きゅうげき, kyuugeki) nghĩa là gì?
急激 (きゅうげき, kyuugeki) trong tiếng Nhật nghĩa là đột ngột, nhanh chóng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きゅうげき |
|---|
| Romaji | kyuugeki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyuugeki
đột ngột, nhanh chóng
- 1tính từ -na sudden; abrupt; rapid
Câu ví dụ
気温が急激に下がった。
Nhiệt độ giảm xuống đột ngột.
この町の人口が急激に増えている。
Dân số thị trấn này đang tăng đột biến.