Kính ngữ · Email & văn bản
Thuật ngữ 取り急ぎご連絡まで là gì?
Tôi xin phép báo nhanh trước để anh/chị nắm tình hình (khi có tin gấp) (Just a quick update for now)
| Thuật ngữ | 取り急ぎご連絡まで |
|---|---|
| Cách đọc | とりいそぎごれんらくまで |
| Hán-Việt | THỦ CẤP LIÊN LẠC |
| Nghĩa tiếng Việt | Tôi xin phép báo nhanh trước để anh/chị nắm tình hình (khi có tin gấp) |
| Tiếng Anh | Just a quick update for now |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Email & văn bản |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng kết thúc email báo tin gấp (sự cố, lịch họp đổi đột xuất) để người nhận nắm trước, ngụ ý sẽ gửi chi tiết sau.
Lưu ý & thực tế
取り急ぎ = vội, trước mắt. Không dùng trong thư xin lỗi hay thư trang trọng. Kết thư bằng "まで" hơi cụt; với khách/cấp trên an toàn hơn là 取り急ぎご連絡申し上げます.
Câu ví dụ trong công việc
電車の運転見合わせのため、30分ほど遅れます。取り急ぎご連絡まで。
Do tàu điện tạm dừng chạy nên tôi sẽ đến muộn khoảng 30 phút. Tôi báo nhanh trước như vậy ạ.
概算の数字のみ共有いたします。詳細は追ってご報告いたします。取り急ぎご連絡まで。
Tôi xin chia sẻ trước con số ước tính. Chi tiết tôi sẽ báo sau. Xin phép báo nhanh trước để anh nắm ạ.