Từ vựng
乗客 (じょうきゃく, joukyaku) nghĩa là gì?
乗客 (じょうきゃく, joukyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là hành khách.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じょうきゃく |
|---|
| Romaji | joukyaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjoukyaku
hành khách