Từ vựng

乗客 (じょうきゃく, joukyaku) nghĩa là gì?

乗客 (じょうきゃく, joukyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là hành khách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょうきゃく
Romajijoukyaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
じょうきゃく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjoukyaku

hành khách

  1. 1danh từ passenger

Câu ví dụ

  • Hành khách đã xuống tàu.

  • Xe buýt đầy ắp hành khách.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.