Từ vựng

客席 (きゃくせき, kyakuseki) nghĩa là gì?

客席 (きゃくせき, kyakuseki) trong tiếng Nhật nghĩa là ghế khán giả, khu ghế khách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゃくせき
Romajikyakuseki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
きゃくせき
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyakuseki

ghế khán giả, khu ghế khách

  1. 1danh từ chỗ ngồi dành cho khách (nhà hát, sân vận động); ghế khách (trên taxi)guest seating (e.g. theater, stadium); passenger seat (e.g. taxi)
  2. 2danh từ khán giả (người ngồi xem)audience

Câu ví dụ

  • Khu ghế khán giả gần như kín chỗ.

  • Tôi muốn ngồi ở khu ghế phía trước.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.