Từ vựng

旅客 (りょかく, ryokaku) nghĩa là gì?

旅客 (りょかく, ryokaku) trong tiếng Nhật nghĩa là hành khách, khách du lịch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりょかく
Romajiryokaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
りょかく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngryokaku

hành khách, khách du lịch

  1. 1danh từ hành kháchpassenger
  2. 2danh từ khách du lịch, lữ kháchtraveller; traveler; tourist

Câu ví dụ

  • Đoàn tàu này chỉ dành riêng cho hành khách.

  • Hành lý của hành khách được kiểm tra tại sân bay.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.