Kính ngữ · Tiếp khách & phục vụ
Thuật ngữ ご予約のお客様でいらっしゃいますか là gì?
Dạ quý khách đã có đặt bàn / đặt lịch trước rồi phải không ạ? (Do you have a reservation, sir/madam?)
| Thuật ngữ | ご予約のお客様でいらっしゃいますか |
|---|---|
| Cách đọc | ごよやくのおきゃくさまでいらっしゃいますか |
| Hán-Việt | DỰ ƯỚC KHÁCH DẠNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Dạ quý khách đã có đặt bàn / đặt lịch trước rồi phải không ạ? |
| Tiếng Anh | Do you have a reservation, sir/madam? |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Tiếp khách & phục vụ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi đón khách ở cửa, xác nhận xem khách là người đã đặt lịch trước hay khách vãng lai.
Lưu ý & thực tế
Hỏi xác nhận lịch đặt chỗ khi khách bước vào nhà hàng hoặc khách sạn.
Câu ví dụ trong công việc
いらっしゃいませ。本日19時にご予約のお客様でいらっしゃいますか。
Kính chào quý khách! Dạ mình là khách đã đặt bàn lúc 19 giờ hôm nay phải không ạ?
恐れ入りますが、ご予約のお客様でいらっしゃいますか。お名前を伺ってもよろしいでしょうか。
Xin thứ lỗi, quý khách đã đặt trước phải không ạ? Cho tôi xin họ tên của quý khách được không ạ?