Kanji

Chữ 図 (ĐỒ) nghĩa là gì?

図 đọc Hán-Việt là ĐỒ, nghĩa là bản đồ, sơ đồ, hình vẽ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđồ
Âm Onズ、ト
Âm Kunえ、はか.る
Số nét7
Bộ thủ chính囗 (vi)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
đồÂm On ズ、トÂm Kun え、はか.る
N4 · ước tính theo khung JLPT7 nét

bản đồ, sơ đồ, hình vẽ

Mẹo nhớ

Trong khung 囗, các dấu ⺍ và nét chéo 乂 tạo thành BẢN ĐỒ, SƠ ĐỒ.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 図るはかるmưu tính, tìm cách, lên kế hoạch
  • 地図ちずbản đồ
  • 図書館としょかんthư viện

Từ vựng khác có chữ này

  • 図ずhình vẽ, sơ đồ, minh họa
  • 合図あいずdấu hiệu, tín hiệu
  • 図書としょsách, tài liệu
  • 図形ずけいhình, hình học; đồ họa
  • 図表ずひょうbiểu đồ, sơ đồ
  • 図鑑ずかんsách tranh tra cứu, cẩm nang minh họa
  • 図々しいずうずうしいtrơ trẽn, mặt dày
  • 意図いとý đồ, ý định, mục đích
  • 指図さしずchỉ thị, mệnh lệnh, sự chỉ đạo

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.