Từ vựng

意図 (いと, ito) nghĩa là gì?

意図 (いと, ito) trong tiếng Nhật nghĩa là ý đồ, ý định, mục đích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいと
Romajiito
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
いと
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngito

ý đồ, ý định, mục đích

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ intention; aim; design

Câu ví dụ

  • Tôi không hiểu ý đồ trong lời phát biểu của anh ta.

  • Tác giả đã gửi gắm ý đồ sâu sắc vào câu chuyện này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.