Từ vựng
意図 (いと, ito) nghĩa là gì?
意図 (いと, ito) trong tiếng Nhật nghĩa là ý đồ, ý định, mục đích.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いと |
|---|
| Romaji | ito |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngito
ý đồ, ý định, mục đích
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ intention; aim; design
Câu ví dụ
彼の発言の意図が分からない。
Tôi không hiểu ý đồ trong lời phát biểu của anh ta.
作者はこの物語に深い意図を込めた。
Tác giả đã gửi gắm ý đồ sâu sắc vào câu chuyện này.