Từ vựng

図表 (ずひょう, zuhyou) nghĩa là gì?

図表 (ずひょう, zuhyou) trong tiếng Nhật nghĩa là biểu đồ, sơ đồ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcずひょう
Romajizuhyou
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ずひょう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzuhyou

biểu đồ, sơ đồ

  1. 1danh từ · tính từ の chart; diagram; graph

Câu ví dụ

  • Biểu đồ này thể hiện dữ liệu của năm ngoái.

  • Đưa biểu đồ vào tài liệu thì sẽ dễ hiểu hơn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.