Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường

Thuật ngữ 合図(あいず) là gì?

Ra hiệu, tín hiệu (Signal)

Thông tin thuật ngữ 合図
Thuật ngữ合図
Cách đọcあいず
Hán-ViệtHỢP ĐỒ
Nghĩa tiếng ViệtRa hiệu, tín hiệu
Tiếng AnhSignal
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônAn toàn công trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Tín hiệu bằng tay, còi hoặc bộ đàm để chỉ huy người lái cẩu, lái máy: nâng lên, hạ xuống, dừng. Mỗi lần cẩu chỉ một người ra hiệu (合図者), cả nhóm thống nhất cách ra hiệu từ trước, và người lái chỉ làm theo người ra hiệu đã định.

Lưu ý & thực tế

Riêng tín hiệu "dừng" thì ai thấy nguy hiểm cũng được hô. 合図 cũng dùng thường ngày: 合図したら始めてください (tôi ra hiệu thì bắt đầu).

Câu ví dụ trong công việc

Tín hiệu cho cần cẩu hãy do một người đã được chỉ định đưa ra.

Nghe tiếng còi ra hiệu thì dừng làm việc.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe