Từ vựng

合図 (あいず, aizu) nghĩa là gì?

合図 (あいず, aizu) trong tiếng Nhật nghĩa là dấu hiệu, tín hiệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあいず
Romajiaizu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
あいず
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngaizu

dấu hiệu, tín hiệu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sign; signal; cue

Câu ví dụ

  • Giơ tay ra hiệu.

  • Chờ tín hiệu rồi bắt đầu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.