Từ vựng

図 (ず, zu) nghĩa là gì?

図 (ず, zu) trong tiếng Nhật nghĩa là hình vẽ, sơ đồ, minh họa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcず
Romajizu
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ず
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzu

hình vẽ, sơ đồ, minh họa

  1. 1danh từ · hậu tố hình vẽ, sơ đồ, biểu đồ, bản đồ, minh hoạdrawing; picture; diagram
  2. 2danh từ cảnh tượng, quang cảnh trước mắtsight; scene

Câu ví dụ

  • Tôi sẽ giải thích dựa trên sơ đồ này.

  • Tôi vẽ sơ đồ để chỉ đường.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.