Kanji

Chữ 列 (LIỆT) nghĩa là gì?

列 đọc Hán-Việt là LIỆT, nghĩa là hàng, dãy.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtliệt
Âm Onレツ、レ
Số nét6
Bộ thủ chính刀 (đao)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
liệtÂm On レツ、レ
N3 · ước tính theo khung JLPT6 nét

hàng, dãy

Mẹo nhớ

Các phần được cắt 刂 và xếp thẳng thành một HÀNG.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 列れつhàng, dãy
  • 列車れっしゃtàu hỏa
  • 行列ぎょうれつhàng người, đoàn; ma trận

Từ vựng khác có chữ này

  • 列島れっとうquần đảo, chuỗi đảo
  • 並列へいれつsong song, xếp hàng ngang
  • 整列せいれつxếp hàng, căn chỉnh
  • 配列はいれつsắp xếp, trình tự; mảng dữ liệu
  • 陳列ちんれつbày hàng, trưng bày

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.