Từ vựng

列車 (れっしゃ, ressha) nghĩa là gì?

列車 (れっしゃ, ressha) trong tiếng Nhật nghĩa là tàu hỏa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれっしゃ
Romajiressha
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
れっしゃ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngressha

tàu hỏa

  1. 1danh từ train; railway train

Câu ví dụ

  • Chuyến tàu tiếp theo là tám giờ.

  • Tàu hỏa đã đến ga.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.