Từ vựng
整列 (せいれつ, seiretsu) nghĩa là gì?
整列 (せいれつ, seiretsu) trong tiếng Nhật nghĩa là xếp hàng, căn chỉnh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいれつ |
|---|
| Romaji | seiretsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseiretsu
xếp hàng, căn chỉnh
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ standing in a row; forming a line; alignment
Câu ví dụ
生徒たちは校庭に整列した。
Các học sinh đã xếp hàng ở sân trường.
番号順に整列してください。
Vui lòng xếp hàng theo thứ tự số.