Từ vựng

整列 (せいれつ, seiretsu) nghĩa là gì?

整列 (せいれつ, seiretsu) trong tiếng Nhật nghĩa là xếp hàng, căn chỉnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいれつ
Romajiseiretsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
せいれつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseiretsu

xếp hàng, căn chỉnh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ standing in a row; forming a line; alignment

Câu ví dụ

  • Các học sinh đã xếp hàng ở sân trường.

  • Vui lòng xếp hàng theo thứ tự số.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.