Từ vựng

列 (れつ, retsu) nghĩa là gì?

列 (れつ, retsu) trong tiếng Nhật nghĩa là hàng, dãy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれつ
Romajiretsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
れつ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngretsu

hàng, dãy

  1. 1danh từ hàng, dãy, cột, hàng lối, đoàn ngườirow; line; file
  2. 2danh từ hàng ngũ, nhóm cùng cấp, hàng (những người ngang vai)group (of peers); ranks (of); company (of)
  3. 3danh từ (toán) dãy (số)sequence
  4. 4danh từ (thực vật học) tổ (một bậc phân loại)series (taxonomic rank)
  5. 5lượng từ (lượng từ) đếm hàng, dãycounter for rows

Câu ví dụ

  • Có một hàng dài đang xếp.

  • Mọi người xếp thành một hàng đi.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.