Kanji

Chữ 危 (NGUY) nghĩa là gì?

危 đọc Hán-Việt là NGUY, nghĩa là nguy hiểm; lo sợ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnguy
Âm Onキ
Âm Kunあぶ.ない、あや.うい、あや.ぶむ
Số nét6
Bộ thủ chính卩 (tiết)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
nguyÂm On キÂm Kun あぶ.ない、あや.うい、あや.ぶむ
N3 · ước tính theo khung JLPT6 nét

nguy hiểm; lo sợ

Mẹo nhớ

Người đứng chênh vênh bên vách cao nên cảm thấy NGUY HIỂM và LO SỢ.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 危害きがいnguy hại, tổn hại
  • 危機ききkhủng hoảng, tình thế nguy cấp

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.