Từ vựng

陳列 (ちんれつ, chinretsu) nghĩa là gì?

陳列 (ちんれつ, chinretsu) trong tiếng Nhật nghĩa là bày hàng, trưng bày.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちんれつ
Romajichinretsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちんれつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchinretsu

bày hàng, trưng bày

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ exhibition; display; putting on show

Câu ví dụ

  • Trong cửa hàng, sản phẩm mới đang được trưng bày.

  • Cần có sự khéo léo để bày hàng đẹp mắt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.