Từ vựng
陳列 (ちんれつ, chinretsu) nghĩa là gì?
陳列 (ちんれつ, chinretsu) trong tiếng Nhật nghĩa là bày hàng, trưng bày.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちんれつ |
|---|
| Romaji | chinretsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchinretsu
bày hàng, trưng bày
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ exhibition; display; putting on show
Câu ví dụ
店内に新商品が陳列されている。
Trong cửa hàng, sản phẩm mới đang được trưng bày.
商品を美しく陳列する工夫が必要だ。
Cần có sự khéo léo để bày hàng đẹp mắt.