Kanji

Chữ 便 (TIỆN) nghĩa là gì?

便 đọc Hán-Việt là TIỆN, nghĩa là tiện lợi; thư, chuyến.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttiện
Âm Onベン、ビン
Âm Kunたよ.り
Số nét9
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
tiệnÂm On ベン、ビンÂm Kun たよ.り
N3 · ước tính theo khung JLPT9 nét

tiện lợi; thư, chuyến

Mẹo nhớ

Người 亻 thay đổi cách làm 更 để mọi việc trở nên TIỆN LỢI.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 便びんchuyến, phương tiện
  • 郵便ゆうびんbưu điện, thư tín
  • 便所べんじょnhà vệ sinh
  • 便箋びんせんgiấy viết thư
  • 小便しょうべんnước tiểu; đi tiểu
  • 船便ふなびんthư đường biển, dịch vụ tàu biển
  • 便宜べんぎtiện lợi, phương tiện thuận lợi
  • 大便だいべんphân, đại tiện

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.