Từ vựng

船便 (ふなびん, funabin) nghĩa là gì?

船便 (ふなびん, funabin) trong tiếng Nhật nghĩa là thư đường biển, dịch vụ tàu biển.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふなびん
Romajifunabin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ふなびん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfunabin

thư đường biển, dịch vụ tàu biển

  1. 1danh từ đường biển, gửi thư/hàng bằng tàu thuỷsurface mail (by ship); sea mail
  2. 2danh từ chuyến tàu, tuyến phà (chở khách, chở hàng)ferry service; steamer service

Câu ví dụ

  • Tôi đã gửi hành lý bằng đường biển.

  • Gửi đường biển rẻ nhưng lâu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.