Từ vựng
大便 (だいべん, daiben) nghĩa là gì?
大便 (だいべん, daiben) trong tiếng Nhật nghĩa là phân, đại tiện.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だいべん |
|---|
| Romaji | daiben |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdaiben
phân, đại tiện
- 1danh từ feces; faeces; excrement
Câu ví dụ
犬の大便は必ず片付けよう。
Hãy nhớ dọn phân chó sạch sẽ.
医師に大便の色や状態を聞かれた。
Bác sĩ đã hỏi về màu và tình trạng phân.