Từ vựng

大便 (だいべん, daiben) nghĩa là gì?

大便 (だいべん, daiben) trong tiếng Nhật nghĩa là phân, đại tiện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいべん
Romajidaiben
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
だいべん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdaiben

phân, đại tiện

  1. 1danh từ feces; faeces; excrement

Câu ví dụ

  • Hãy nhớ dọn phân chó sạch sẽ.

  • Bác sĩ đã hỏi về màu và tình trạng phân.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.