Từ vựng

郵便 (ゆうびん, yuubin) nghĩa là gì?

郵便 (ゆうびん, yuubin) trong tiếng Nhật nghĩa là bưu điện, thư tín.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆうびん
Romajiyuubin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ゆうびん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyuubin

bưu điện, thư tín

  1. 1danh từ dịch vụ bưu chính, ngành bưu điệnmail service; postal service; mail
  2. 2danh từ (viết tắt) thư từ, bưu phẩm, đồ gửi qua bưu điệnmail; postal matter; postal items

Câu ví dụ

  • Tôi đã gửi thư qua đường bưu điện.

  • Thư từ vẫn chưa tới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.