Từ vựng
便所 (べんじょ, benjo) nghĩa là gì?
便所 (べんじょ, benjo) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà vệ sinh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | べんじょ |
|---|
| Romaji | benjo |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbenjo
nhà vệ sinh
- 1danh từ toilet; lavatory; water closet
Câu ví dụ
古い家の便所は外にありました。
Nhà vệ sinh của căn nhà cũ nằm ở bên ngoài.
公園の便所は入り口の近くにあります。
Nhà vệ sinh của công viên ở gần lối vào.